Bạn sinh ra là một nguyên bản. Đừng chết đi như một bản sao (Khuyết danh)

ÁN LỆ Ở ÚC: LỊCH SỬ, KHÁI NIỆM, NGUYÊN TẮC VÀ CƠ CHẾ THỰC HIỆN

NGUYỄN ĐỨC LAM

Ở Úc, án lệ được coi là “dấu hiệu tinh tú của thông luật”[1]; “nền tảng của một hệ thống tư pháp thông luật”[2]. Cũng như các nước khác thuộc hệ thống thông luật – Common Law- (Anh, Mỹ, Canada, New Zealand …), án lệ là nguồn chủ yếu và quan trọng, được dẫn chiếu khi tòa án xét xử ở Úc. Các bên có tranh chấp, thông qua luật sư của họ, cũng lấy án lệ để biện luận cho việc kiện tụng của mình.

Ở Việt Nam, trong khoảng vài năm gần đây, đã bắt đầu bàn đến khả năng áp dụng án lệ ở Việt Nam[3]. Còn theo Nghị quyết 49-NQ/TW ngày 2-6-2005 của Bộ Chính trị, “Toà án nhân dân tối cao có nhiệm vụ tổng kết kinh nghiệm xét xử, hướng dẫn áp dụng thống nhất pháp luật, phát triển án lệ và xét xử giám đốc thẩm, tái thẩm”. Trong dự án Luật sửa đổi một số điều của Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2010, TAND Tối cao đã đề xuất cho phép được xét xử theo án lệ (nhưng Ủy ban Thường vụ Quốc hội chưa tán thành, chưa đưa ra Quốc hội bàn và quyết).

Nói chung, ở Việt Nam, khái niệm án lệ còn mới không chỉ đối với các nhà thực thi pháp luật mà còn cả đối với các nhà khoa học, hiện nay còn nhiều quan điểm nhìn nhận khác nhau, nhiều câu hỏi đặt ra mà chưa có câu trả lời rõ ràng.

Trong bối cảnh đó, bài viết này cung cấp một số thông tin tham khảo về án lệ ở Úc. Trước hết, bài viết điểm lại lịch phát triển của pháp luật và án lệ ở Úc; giới thiệu chung về hệ thống tòa án của Úc. Tiếp đó, bài viết giới thiệu chung về án lệ ở Úc gồm: khái niệm, tại sao cần có án lệ, ratio decidendi và obiter dicta; hình thức bản án ở Úc. Cuối cùng, bài viết phân tích cơ chế thực hiện án lệ ở Úc gồm: án lệ trong hệ thống thứ bậc các tòa án Úc; án lệ tham khảo; các kỹ thuật khu biệt và bác bỏ án lệ; đưa ra một số kết luận tổng quan về án lệ ở quốc gia này.

I – LỊCH SỬ PHÁP LUẬT VÀ HỆ THỐNG TÒA ÁN ÚC

Việc nghiên cứu án lệ ở Úc đòi hỏi phải đặt trong quá trình ra đời, phát triển của pháp luật nước này và hệ thống toà án Úc.

1. Lịch sử pháp luật Úc

Pháp luật Úc và các thiết chế pháp lý chịu ảnh hưởng rất nhiều từ các mẫu hình của Anh như hệ thống thông luật, nghị viện, thậm chí có một thời một số luật của Anh được áp dụng trực tiếp ở Úc. Các quyết định của các tòa án ở Anh có ảnh hưởng lớn và thường được viện dẫn trong quá trình xét xử ở Úc[4]. Pháp luật Úc đã thừa hưởng nhiều từ pháp luật Anh[5], như trong vụ Mabo (No 2), thẩm phán Brennan lưu ý, pháp luật Úc “không chỉ là sự thừa kế của pháp luật Anh, mà là sự phát triển hữu cơ từ pháp luật Anh”[6].

Tuy nhiên, pháp luật của Úc cũng có những điểm khác với của Anh, như hình thức nhà nước liên bang, kéo theo hệ thống pháp luật liên bang và tiểu bang, hệ thống tòa án. Liên bang Úc có Hiến pháp thành văn của mình, trong khi Anh không có Hiến pháp thành văn. Trên lãnh thổ Úc cũng tồn tại luật và tập quán của người bản địa. Sự khác biệt về địa lý, thời tiết, lãnh thổ cũng có phần ảnh hưởng đến sự vận hành của pháp luật ở Úc[7].

Sau đây là quá trình pháp triển của hệ thống pháp luật Úc:

– Trước năm 1788: Chỉ có thổ dân sống trên lãnh thổ Úc ngày nay, với hệ thống luật và tập quán bộ tộc phức tạp;

– Năm 1788: Thuyền trưởng Arthur Phillip dẫn hải đội đổ bộ lên bờ biển New South Wales, đánh dấu sự có mặt của người Anh ở Úc. Người Anh cho rằng luật của người bản địa có tính chất thô sơ, không thích hợp đối với văn minh châu Âu. Người châu Âu đổ bộ lên đây không thừa nhận bất cứ quyền nào của người bản địa đối với đất đai. Chính phủ Anh trao toàn quyền cho các sĩ quan quân đội và hải quân ở đây.

– Năm 1823: Những biện pháp đầu tiên nhằm áp đặt luật của Anh tại New South Wales;

– Năm 1828: Nghị viện Anh thông qua Luật về các tòa án Úc, theo đó, tất cả mọi luật được áp dụng ở Anh cũng là luật của các thuộc địa ở Úc;

– Năm 1901: Các thuộc địa ở Úc thành lập Liên bang Thịnh vượng chung Australia. Theo đó, bên cạnh thẩm quyền lập pháp của Liên bang, các tiểu bang (các thuộc địa cũ) cũng có các thẩm quyền lập pháp. Nếu có mâu thuẫn, luật của Liên bang bác bỏ luật của tiểu bang.

– Năm 1903, Tòa án Tối cao Úc được thành lập và trong năm đó xét xử vụ kiện đầu tiên;

– Năm 1986: Bãi bỏ hoàn toàn cơ chế kháng án lên Hội đồng Cơ mật Anh. Từ đây án lệ Anh không còn có tính chất bắt buộc ở Úc.

2. Hệ thống toà án Úc[8]

Giống như mọi thiết chế khác ở Úc, hệ thống toà án nước này chia ra hai cấp độ: liên bang và các tiểu bang (hoặc vùng lãnh thổ-territories). Ở Úc có sự phân chia quyền lực một cách chặt chẽ giữa quyền tư pháp với các quyền khác[9]. Hệ thống cấp bậc các tòa án của Úc như sau:

Các tòa án theo thủ tục giản lược (Courts of Summary Jurisdiction)

Các tòa này xem xét những vụ án dân sự và hình sự nhỏ, không phức tạp. Số tiền tranh chấp là cơ sở để tòa này quyết định có thụ lý các vụ kiện dân sự hay là chuyển lên cấp tòa cao hơn.

Các tòa án cấp quận

Các tòa này xem xét sơ thẩm tất cả các vụ án dân sự và hình sự nghiêm trọng. Bồi thẩm đoàn tham gia tất cả các vụ án hình sự và trong một số vụ kiện dân sự. Các tòa cấp quận cũng có thể xử phúc thẩm đối với các vụ sơ thẩm của tòa giản lược.

Các tòa đặc biệt

Theo quy định của nhiều đạo luật Liên bang và tiểu bang, các tòa đặc biệt được thành lập ở Úc nhằm giải quyết tranh chấp trong những lĩnh vực riêng biệt như khiếu nại hành chính, cư trú, bảo hiểm xã hội, quy hoạch…Mặc dù không phải lúc nào cũng được coi là thực thi quyền lực tư pháp, các cơ quan này tạo thành một thứ bậc trong hệ thống tòa án của Úc, phải tuân theo các án lệ của tòa cấp cao hơn và thường là áp dụng các án lệ của chính các tòa này.

Các tòa cấp cao (superior courts)

Các tòa cấp cao ở Úc gồm: các tòa án tối cao của từng tiểu bang hoặc vùng lãnh thổ; Tòa án Liên bang Úc (The Federal Court of Australia); Tòa án Gia đình Úc (The Family Court of Australia). Các tòa cấp cao vừa xét xử sơ thẩm, vừa xét xử phúc thẩm đối với các vụ án đã xử ở các cấp tòa thấp hơn bị kháng án.

Các Tòa án tối cao của từng tiểu bang hoặc vùng lãnh thổ: Về nguyên tắc, các tòa này có thẩm quyền xét xử dân sự và hình sự đối với mọi vụ việc theo thông luật và theo quy định của pháp luật thành văn của tiểu bang hoặc vùng lãnh thổ. Tuy nhiên, trên thực tế, Tòa chỉ xét xử sơ thẩm những vụ án hình sự nghiêm trọng nhất như giết người, và các vụ kiện dân sự có khoản tiền lớn. Trong một số trường hợp, các Tòa án tối cao tiểu bang hoặc vùng lãnh thổ cũng xem xét các vụ kiện liên quan đến thẩm quyền liên bang. Chỉ một thẩm phán của Tòa này xét xử sơ thẩm, có thể cùng với bồi thẩm đoàn.

Tòa cũng xét xử phúc thẩm đối với các quyết định của các tòa cấp quận, các tòa đặc biệt và các quyết định sơ thẩm của chính Tòa này. Thông thường có 3-5 thẩm phán xét xử phúc thẩm.

Tòa án Liên bang Úc: Tòa này được thành lập năm 1976 xem xét các vấn đề theo quy định của pháp luật thành văn liên bang. Khi xét xử sơ thẩm, chỉ có một thẩm phán của Tòa tham gia; còn khi xét xử phúc thẩm, có 3 thẩm phán tham gia. Tòa này xét xử phúc thẩm đối với các vụ án sơ thẩm của chính mình và các vụ án sơ thẩm liên quan đến các vấn đề của liên bang do các Tòa án tối cao tiểu bang hoặc vùng lãnh thổ đã xem xét.

Tòa án Gia đình Úc: Tòa này có thẩm quyền xét xử riêng đối với các vấn đề được quy định trong Luật Gia đình năm 1975 của Liên bang Úc. Một thẩm phán của Tòa xét xử sơ thẩm; 3 thẩm phán xét xử phúc thẩm các quyết định sơ thẩm bị kháng án.

Tòa án Tối cao Úc (The High Court of Australia)

Tòa này đứng ở đỉnh của hệ thống tòa án Úc. Tòa có thẩm quyền xem xét sơ thẩm các vấn đề thuộc luật hiến pháp (bao gồm xem xét tính hợp hiến của các văn bản pháp luật liên bang) và giải quyết tranh chấp giữa các tiểu bang. Có 1-7 thẩm phán của Tòa tham gia xét xử.

Tòa án Tối cao Úc cũng xét xử phúc thẩm (có tính chung thẩm) các vụ việc của các tòa án tối cao tiểu bang, Tòa án Liên bang, và các quyết định sơ thẩm của chính Tòa này. Tuy nhiên, không phải mọi vụ việc đều được xử phúc thẩm ở Tòa, mà Tòa sẽ xem xét đơn kháng án, chỉ chấp thuận xử phúc thẩm đối với những vấn đề quan trọng. Tùy theo tính chất quan trọng, sẽ có 3-7 thẩm phán của Tòa xét xử phúc thẩm.

Hội đồng cơ mật

Trước đây, Ủy ban Tư pháp thuộc Hội đồng cơ mật có thẩm quyền xem xét những đơn kháng án đối với các quyết định của các toà án ở các nhà nước thành viên của Khối thịnh vượng chung, trong đó có Úc. Như vậy, các quyết định của Uỷ ban dựa trên thông luật có tính chất là án lệ bắt buộc phải tuân theo đối với các tòa án ở Úc. Tuy nhiên, từ năm 1986, cơ chế này không còn tồn tại ở Úc, và các quyết định của Hội đồng Cơ mật không còn được coi là án lệ bắt buộc ở Úc. Đây được coi là mốc rất quan trọng trong lịch sử phát triển của hệ thống pháp luật Úc, đánh dấu sự độc lập hoàn toàn của nó đối với pháp luật Anh.

Sơ đồ: Hệ thống tòa án của Úc

Tòa án Tối cao Australia

  • Sơ thẩm (1-7 thẩm phán)
  • Phúc thẩm – chung thẩm (3-7 thẩm phán)

 

Hội đồng xét xử Tòa án Liên bang Australia

  • Xử phúc thẩm

Hội đồng xét xử Tòa án gia đình Australia

  • Phúc thẩm

Hội đồng xét xử toàn thể Tòa án Tối cao tiểu bang

  • Xử phúc thẩm

Các Tòa án Liên bang

  • Một thẩm phán xử
  • Xử sơ thẩm
  • Xem xét các vấn đề do pháp luật của Liên bang quy định

Tòa án gia đình Australia

  • Sơ thẩm

Tòa án Tối cao tiểu bang

(Xử sơ thẩm)

Tòa địa hạt (hoặc tòa quận) của tiểu bang

Tòa địa phương (ở Victoria: Tòa Magistrate)

II – CÁC KHÁI NIỆM VỀ ÁN LỆ Ở ÚC

Phần này trình bày, phân tích một số khái niệm chính liên quan đến án lệ như: định nghĩa thế nào là án lệ; lúc nào cần có án lệ; ratio decidendi obiter dicta; án lệ bắt buộc và án lệ tham khảo; hình thức một bản án ở Úc.

1. Định nghĩa: Án lệ là “vụ án đã được giải quyết tạo cơ sở cho việc xét xử các vụ án sau này mà có những sự kiện hoặc vấn đề pháp lý tương tự”[10]. Trong đó, án lệ cũng được áp dụng đối với việc giải thích luật thành văn[11], có nghĩa là tòa cấp dưới phải tuân theo cách giải thích luật của tòa cấp trên.

Cần lưu ý rằng, về mặt kỹ thuật, nói một cách chặt chẽ, khi xét xử, các thẩm phán không phải tuân theo quyết định (decision) được đưa ra trong vụ án trước, mà chỉ phải tuân theo quy tắc pháp lý trong phần luận cứ chính (ratio decidendi) được đưa ra trong bản án trước[12]. Ở Úc, tòa án, giới học thuật, luật sư cũng theo quan niệm này.

Án lệ về hình thức là những bản án đã trở thành luật, tạo thành một thứ luật có tên gọi là luật án lệ (case law) hay luật do thẩm phán làm ra (judge-made law), bên cạnh luật do nghị viện ban hành (legislation hay statutory law). Tuy nhiên, như Blackstone lưu ý, luật và ý kiến của thẩm phán thể hiện trong án lệ không phải lúc nào cũng là một, vì có lúc thẩm phán cũng nhầm lẫn về luật[13]. Do đó, án lệ không phải là tuyệt đối phải tuân theo đối với tòa án và thẩm phán trong các vụ án tương tự sau này, khi họ cho rằng, án lệ đã không còn phù hợp với bối cảnh mới hoặc không bảo vệ được công lý.

Về bản chất, án lệ là một nguyên tắc tố tụng, theo đó: Những bản án sắp sửa được tuyên không được trái với những bản án mà tòa cùng cấp hay tòa cấp trên đã tuyên và có hiệu lực trước đó nếu như tình tiết của các vụ án giống hoặc tương tự nhau.

Khi nào án lệ ra đời?

Ở Úc (và các nước thông luật khác), án lệ ra đời trong những điều kiện sau đây:

– Khi chưa có luật nhưng tòa vẫn phải xử để bảo đảm công lý và bản án đó trở thành án lệ (precedent), nghĩa là trở thành luật cho những vụ việc tương tự. Khi phán quyết đã được tuyên, nó phải được coi là giải pháp cho vấn đề tương tự sau này; thẩm phán phải tuân theo phán quyết của vụ án tương tự được xử trước đó[14].

– Khi luật không rõ ràng, thẩm phán phải tự mình nhận thức, giải thích luật và thể hiện nhận thức đó trong bản án. Bản án đó trở thành luật cho những tình huống tương tự.

– Đã có luật nhưng phát sinh tình huống mới mà luật chưa dự liệu được nên thẩm phán phải vận dụng luật hiện hành cho tình huống mới đó.

Ratio decidendi và obiter dicta

Nguyên tắc án lệ ở Úc xoay quanh các khái niệm: Ratio decidendi, obiter dicta. Ratio decidendi có nghĩa là lý do đưa ra quyết định, hay là “quy tắc pháp lý của vụ kiện” do thẩm phán đưa ra để biện luận cho phán quyết của mình[15]. Trong trường hợp có nhiều thẩm phán cùng xét xử và mỗi thẩm phán đều đưa ra lý do phán quyết, lý do nào được đa số thẩm phán đưa ra sẽ là ratio. Nếu không lý do nào được đa số thẩm phán đưa ra, sẽ không có án lệ phải tuân theo đối với tòa án sau này. Nếu các thẩm phán đưa ra hai hay nhiều hơn quy tắc pháp lý, thì mỗi quy tắc pháp lý đó đều tạo nên một ratio decidendi bắt buộc phải tuân theo trong tương lai[16].

Những gì thuộc luận cứ phụ (obiter dicta) không có ý nghĩa như thế; mục đích của nó tạo ra tính thuyết phục cho quyết định của toà án. Có hai loại obiter dicta[17]: loại thứ nhất là các quy tắc được thẩm phán đưa ra mà không dựa trên các sự kiện pháp lý của vụ kiện; loại thứ hai là các quy tắc pháp lý do thẩm phán đưa ra dù đã dựa trên các sự kiện pháp lý của vụ kiện, nhưng không phải là cơ sở của quyết định tòa án, ví dụ như quy tắc do thẩm phán thiểu số đưa ra. Mặc dù không có tính chất bắt buộc, nhưng nhiều khi obiter dicta vẫn có uy tín như ratio decidendi và được áp dụng tùy thuộc vào uy tín của thẩm phán đưa ra nó, thứ bậc của tòa án, tính chất thuyết phục của nó, và bối cảnh cụ thể của vụ kiện đang được xem xét.

Cần phân biệt rằng, bản thân thẩm phán khi ra quyết định không xác định cái gì là chính yếu, còn cái gì là phụ. Điều đó sẽ do thẩm phán khác làm khi xem xét quyết định đó có phải là án lệ cho vụ việc ông ta đang giải quyết hay không. Do đó, thẩm phán phải phân tích kỹ lưỡng các quyết định toà án trước đó để phân biệt đâu là quy tắc pháp lý trong quyết định đó (ratio decidendi) và đâu là phần luận cứ phụ (obiter dictum) trong lời giải thích (reason) của quan toà đưa ra biện luận cho quyết định của mình. Như vậy, ratio decidendi có thể thay đổi trong quá trình thẩm phán áp dụng sau này-chúng có thể trở nên tổng quát hơn hoặc cụ thể hơn.

Hộp: Vụ Bà Cook kiện bà CookTrong vụ Bà Cook kiện bà Cook[18], bà Cook lái ô tô chở một bà Cook khác đâm phải cột đường, làm hành khách của mình bị thương. Khi xét xử phúc thẩm vụ kiện này do Tòa án Tối cao bang Nam Úc xử, Tòa án Tối cao Liên bang Úc đã phải nghiên cứu nhiều quy tắc pháp lý khác nhau được đưa ra trong các vụ án trước đó, cụ thể là cần áp dụng các tiêu chuẩn như nhau đối với tất cả các dạng lái xe, hay là cần có những tiêu chuẩn khác nhau đối với các dạng lái xe khác nhau.

Tòa án Tối cao nghiêng về quan điểm thứ hai và đưa ra quy tắc pháp lý: Theo pháp luật về lỗi do thiếu cẩn trọng (negligence), chuẩn mực về sự cẩn trọng (standard of care) của một bên đang ở “trạng thái gần” với bên khác là chuẩn mực khách quan, nhưng có thể được điều chỉnh cho phù hợp với mối quan hệ đặc thù phát sinh ra chuẩn mực đó.

Trong vụ kiện này, các sự kiện pháp lý cho thấy “quan hệ đặc thù” như thế, cụ thể là: bà hành khách biết bà tài xế không có giấy phép lái xe và không có kinh nghiệm lái xe, mà vẫn xúi người ta cầm lái. Do đó, theo Tòa, cần áp dụng tiêu chuẩn về sự cẩn trọng ít khắt khe hơn. Đây chính là ratio decidendi do Tòa thiết lập nên. Các tòa án sau này có thể chỉ áp dụng nó đối với lái xe ô tô, nhưng cũng có thể áp dụng đối với lái tàu thủy, lái các vật thể bay v.v…

Trong quyết định của Tòa cũng đưa ra một số obiter dicta liên quan đến những chuẩn mực về sự cẩn trọng nào có thể trông đợi từ một thợ rèn khi phải sửa một cái đồng hồ; từ một người chậm phát triển về trí tuệ phải lái máy bay theo lệnh của phi công chuyên nghiệp; từ người học lái đối với thầy dạy lái xe của mình.

Hình thức của một bản án ở Úc

Để hình dung đầy đủ hơn về án lệ, xin giới thiệu tóm tắt về hình thức của một bản án ở Úc. Thông thường, nó bao gồm:

– Trình bày về các sự kiện pháp lý, trong đó chỉ ra một cách trực tiếp hoặc gián tiếp những sự kiện nào được coi là tư liệu của vụ kiện; các vấn đề pháp lý cần xem xét;

– Trình bày lập luận của các thẩm phán. Phần này có độ dài khác nhau tùy vào vụ kiện, nhưng nói chung có: Tổng quan về các án lệ trước đó; lập luận, chứng minh; đưa ra (các) quy tắc pháp lý để giải quyết vấn đề pháp lý;

– Phán quyết của tòa, ví dụ như nguyên đơn được bồi thường 50 ngàn đô la Úc.

Các ý kiến của các thẩm phán thiểu số phải được đưa vào bản án. Một bản án ở Úc được đăng tải trong các tuyển tập thường có dung lượng lớn, nhiều bản án dài vài chục trang, thậm chí hơn trăm trang.

III – SỰ VẬN HÀNH CỦA ÁN LỆ Ở ÚC

Phần này trình bày, phân tích quy tắc án lệ ở Úc theo thứ tự cấp bậc của hệ thống tòa án Úc; kỹ thuật áp dụng khu biệt và bác bỏ; cách trích dẫn, công bố án lệ; án lệ với tư cách là quy phạm pháp luật.

Để án lệ có tính chất bắt buộc phải tuân theo, cần có hai điều kiện: thứ nhất là phải theo thứ bậc trong hệ thống tòa án; thứ hai, quyết định trước đây của tòa án phải đề cập đến những vấn đề pháp lý tương tự và có các sự kiện pháp lý cũng tương tự. Nếu không thỏa mãn tính chất tương tự này, án lệ có thể bị “khu biệt” hoặc “bác bỏ”.

1. Án lệ trong hệ thống thứ bậc các tòa án

Án lệ vận hành dựa trên hệ thống thứ bậc của tòa án Úc. Theo đó, cơ chế vận hành của án lệ ở Úc gồm các nội dung sau[19]:

1) Những án lệ do Tòa án Tối cao Úc đưa ra có tính chất bắt buộc đối với mọi toà án cấp thấp hơn, dù đó là vụ việc theo pháp luật liên bang hay tiểu bang. Tuy nhiên, nếu án lệ do một thẩm phán của Tòa án Tối cao đưa ra khi xét xử sơ thẩm, nó chỉ có ý nghĩa thực tiễn rất hạn chế.

2) Trong từng tiểu bang hoặc vùng lãnh thổ, những án lệ do các toà cấp cao hơn đưa ra có tính chất bắt buộc đối với toà cấp dưới cùng hệ thống.

3) Giữa các tiểu bang với nhau: Quyết định của tòa án bang này không có tính chất bắt buộc đối với tòa án bang khác. Tuy nhiên, nếu vụ kiện liên quan đến pháp luật liên bang, một thẩm phán xét xử sơ thẩm phải tuân theo quyết định của hội đồng xét xử ở bang khác về cùng vấn đề đó.

Cơ chế chung như vậy, nhưng ở Úc án lệ được áp dụng ít khắt khe hơn so với ở Anh, nhất là trong các vụ việc liên quan đến luật hiến pháp[20]. Các cơ quan xét xử hành chính ở Úc (administrative tribunals) mặc dù không được coi là tòa án đích thực, nhưng cũng tuân theo nguyên tắc án lệ như của các tòa án thường với tính chất linh động hơn.

2. Hiệu lực của án lệ do bản thân tòa đang xét xử tạo ra

Có một câu hỏi đặt ra là: tòa án ở Úc có chịu ràng buộc bởi các quyết định của chính mình trước đó không? Tòa án Tối cao Úc từ lâu đã tuyên rằng, Tòa không phải tuân theo các án lệ của chính mình, và trên thực tế Tòa đã làm như vậy[21]. Các tòa phúc thẩm khác ở Úc cũng có thực tiễn tương tự.

Nhất là trong các vụ kiện liên quan đến Hiến pháp, tòa án ở Úc càng có lý do rời bỏ án lệ: Vì Hiến pháp có vị thế khác với các luật khác, quan trọng hơn các án lệ trong quá khứ; vì đối với các vấn đề hiến pháp, nếu có xảy ra sai sót, nghị viện không thể bác bỏ các quyết định của Tòa án Tối cao, cũng không thể sửa đổi Hiến pháp, vì phải qua trưng cầu dân ý; vì nếu án lệ trước đó về vấn đề hiến pháp mà sai một cách rõ ràng, thì việc bãi bỏ nó sẽ mang lại lợi ích công cộng[22].

Tuy nhiên, nói chung, và ngay cả trong những trường hợp liên quan đến Hiến pháp, Tòa án Tối cao Úc cũng rất cẩn trọng khi bác bỏ án lệ của chính mình, xem xét thấu đáo mọi yếu tố như án lệ đó đưa ra đã bao lâu, những hệ quả nếu bác bỏ án lệ v.v…[23] Không những thế, Tòa án Tối cao và các Tòa có thẩm quyền phúc thẩm khác ở Úc còn tính đến đến các yếu tố chính trị, kinh tế, xã hội, văn hóa khi áp dụng án lệ[24]. Từ cuối những năm 1980, trong một số trường hợp các thẩm phán đã tuyên bố rõ, họ ra phán quyết dựa trên các nguyên tắc chung và chính sách hơn là dựa trên án lệ, ví dụ trong vụ Mabo (No 2)[25]. Trong vụ này, thẩm phán Brennan nhấn mạnh: “Dù có biện luận thế nào chăng nữa trong những ngày đầu tiên xuất hiện nhằm từ chối không công nhận các quyền và lợi ích của người thổ dân đối với đất đai, cái kiểu lý luận bất công và phân biệt đối xử như thế không còn được chấp nhận. Trên phương diện này, mong đợi của cộng đồng quốc tế có tính chất tương đồng với các giá trị đương đại của nhân dân Úc”. Như chúng ta thấy, trong lập luận này thẩm phán không viện dẫn các quy tắc pháp lý của thông luật, mà dựa vào các chính sách như: chính sách đối với thổ dân, chính sách quan hệ quốc tế, các giá trị chung của nhân dân Úc.

3. Án lệ tham khảo

Giống như ở các nước thông luật khác, ở Úc cũng phân biệt các án lệ “phải tuân thủ” đã nói ở trên (biding precedent) và án lệ “cần tôn trọng và cân nhắc cẩn trọng” hay còn gọi là án lệ có sức thuyết phục (persuasive precedent). Những trường hợp sau đây được coi là tiền lệ tham khảo, không có tính chất bắt buộc trong thực tiễn xét xử ở Úc:

– Obiter dicta: Các luận cứ phụ của tòa cấp cao hơn không có tính chất bắt buộc, nhưng là một nguồn tham khảo có uy tín đối với các tòa cấp thấp hơn trong những vụ kiện phức tạp.

Những quyết định toà án ở các bang khác có thể được tham khảo ở Úc nếu đó là những phán quyết có tính thuyết phục cao, được đưa ra bởi những thẩm phán có uy tín.

Các quyết định tòa án nước ngoài: Các thẩm phán và luật sư Úc có xu hướng viện dẫn các quyết định của tòa án ở các nước thông luật như Anh, Mỹ, Canada, New Zealand[26].

Trước đây nhiều quyết định của các tòa án Anh được tuân theo ở Úc như những án lệ[27], thậm chí có trường hợp Tòa án Tối cao Úc coi trọng chúng hơn cả những quyết định của chính mình như trong vụ Piro kiện Foster[28]. Tòa án Tối cao Úc nhiều lần đã cho rằng, lịch sử của nước Úc và lịch sử thông luật khiến cho việc tìm kiếm hỗ trợ và phương hướng từ các tòa án Anh là điều tất yếu và nên làm[29]. Mặt khác, Tòa án Tối cao Úc cũng lưu ý, các án lệ từ các hệ thống pháp luật khác không có tính chất bắt buộc ở Úc, và chỉ có ích khi có độ thuyết phục cao trong lập luận.

Hơn nữa, Tòa này nhấn mạnh, cần coi các án lệ từ Anh không hơn cũng không kém, không nhất thiết phải coi đó là những án lệ có tính thuyết phục cao hơn các án lệ từ các nước khác[30]. Chẳng hạn, khi xem xét các vấn đề của luật hiến pháp, các quyết định của các tòa án từ Mỹ và Canada có ảnh hưởng lớn đối với tòa án Úc vì đều có những điểm tương đồng. Còn đối với các vấn đề khác, các quyết định tòa án từ Scotland, Ireland, New Zealand, thậm chí Papua New Guinea thường được viện dẫn ở Úc.

Quy tắc pháp lý được đưa ra thiếu cẩn trọng (per incuriam): Tòa án ở Úc có thể không áp dụng một án lệ trước đó với lý do quyết định đó được đưa ra per incuriam, tức là thiếu cẩn trọng. Thẩm phán khi đưa ra lý do này phải chứng minh được rằng, tòa trước đó đã bỏ sót không viện dẫn quyết định tòa án hoặc quy định thành văn có liên quan, và nếu tòa trước đó mà không bỏ sót thì quyết định của tòa đã phải khác. Về nguyên tắc, bất kỳ tòa nào cũng có thể viện dẫn lý do này, nhưng trên thực tế, các tòa cấp thấp hơn ở Úc thường không sử dụng nó đối với các quyết định của tòa cấp cao hơn.

– Sử dụng pháp luật quốc tế: Trong khoảng hai chục năm gần đây, thẩm phán của Tòa án tối cao Úc đã vài lần viện dẫn luật quốc tế khi xét xử, nhất là đối với giải thích hiến pháp và các quyền cơ bản của con người[31]. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều ý kiến phản đối việc áp dụng trực tiếp luật quốc tế trong thực tiễn xét xử của tòa án ở Úc.

4. Các kỹ thuật  khu biệt và bác bỏ

Khu biệt: Khi xem xét một vụ kiện, thẩm phán ở Úc có thể “khu biệt” (distinguishes) phán quyết trước, tức là chỉ ra những điểm khác biệt về vấn đề pháp lý hoặc sự kiện pháp lý giữa hai vụ kiện để không áp dụng án lệ[32]. Ở đây thẩm phán không bác bỏ quy tắc pháp lý được thiết lập trong án lệ trước đó, mà chỉ đơn giản không áp dụng nó. Chẳng hạn, lấy vụ Cook v Cook nói trên làm ví dụ. Quyết định của tòa trong vụ này có thể bị “khu biệt” trong một vụ sau này dựa trên cơ sở như: lái xe có thể có nhiều kinh nghiệm hơn bà Cook, hoặc hành khách không biết rằng lái xe không được phép lái v.v…

Kỹ thuật khu biệt cũng có thể dựa trên lý do là án lệ được đưa ra trước đó quá chung chung, quá rộng, cần phải thu hẹp, giới hạn trong các sự kiện pháp lý của vụ kiện đó[33]. CHẳng hạn, trong vụ Attorney –General (NSW) v Mundey [1972] 2 NSWLR 887, thẩm phán đã từ chối không áp dụng án lệ của một vụ tương tự năm 1961 với lý do án lệ đó quá chung chung.

Thẩm phán Úc cũng có thể lấy lý do án lệ đưa ra trước đó “không thỏa đáng” (unsatisfactory) để từ chối áp dụng nó. Chẳng hạn trong vụ Burnie Port Authority v General Jones Pty Ltd (1994) 179 CLR 520, Tòa án Tối cao Úc không áp dụng quy tắc pháp lý của vụ Rylands v Fletcher (1868) LR 3 HL 330 với lý do “không thỏa đáng”. Tòa cho rằng, quy tắc đó phát sinh nhiều khó khăn khi áp dụng, tạo ra nhiều điều bất ổn, nhiều ngoại lệ.

Kỹ thuật khu biệt có thể được sử dụng bởi bất kỳ tòa án nào, thậm chí một tòa sơ thẩm cấp thấp nhất cũng có thể khu biệt một quyết định của tòa phúc thẩm cấp cao nhất[34]. Đây là một yếu tố then chốt trong hệ thống án lệ.

Bác bỏ: Trong một số trường hợp, nếu thẩm phán Úc thấy án lệ sai hoặc không còn phù hợp, ông/bà ta có thể bác bỏ (overules) và đưa ra phán quyết khác với quyết định trong án lệ trước đó (Xem thêm trong hộp dưới đây). Chỉ có tòa cấp cao hơn hoặc cùng cấp mới được bác bỏ án lệ, khi họ cho rằng tòa cấp thấp hơn sai sót về luật[35]. Nói chung, người ta cho rằng ở Úc không nhiều các trường hợp tòa án bác bỏ án lệ trước đó.

Hộp: Ví dụ về bác bỏ án lệ1. Bác bỏ án lệ vì cho rằng nó sai: Trong phán quyết của vụ Northern Territory of Australia v Mengel (1995) ALR 1, Tòa án Tối cao Úc đã bác bỏ quy tắc pháp lý đưa ra trong vụ tương tự Beudesert Shirre Council v Smith (1966) 120 CLR 145. Lý do bác bỏ: quy tắc đó trái với luật về bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng do lỗi cẩu thả (tort of negligence), vi phạm các quy định pháp luật thành văn liên quan, không viện dẫn được một quy tắc nào trước đó làm luận chứng.

2. Bác bỏ án lệ không còn phù hợp: Trong vụ R v L (1991) 174 CLR 379, Tòa án Tối cao phải phán xử việc chồng hãm hiếp vợ có phải là tội phạm hình sự không. Trong hơn 200 năm có quy tắc pháp lý của thông luật cho rằng, đó không phải là tội phạm, và Tòa án Tối cao Úc cũng đã có lần áp dụng nó trong vụ Bartlett v Barlett (1933) 50 CLR 3. Tuy nhiên, vào thời điểm xử vụ R v Lnăm 1991, các điều kiện và giá trị xã hội đã thay đổi rất nhiều khiến cho quy tắc đó không còn được chấp nhận trong dân chúng. Do đó, Tòa án Tối cao đã bác bỏ quy tắc đã tồn tại hơn 200 với lý do không còn phù hợp với sự phát triển của xã hội.

5. Công bố và trích dẫn án lệ

Không thể có án lệ nếu chúng không được lưu giữ. Ở Úc (cũng như các nước thông luật khác), án lệ được đăng tải trong các tuyển tập tòa án (Law Reports) và lưu giữ đã hơn trăm năm. Tuy nhiên, không phải mọi quyết định của tòa đều được đăng tải trong các tuyển tập này; những quyết định không được đăng vẫn có thể được áp dụng. Những tuyển tập các quyết định tòa án ở Úc gồm có Commonwealth Law Reports (CLR), Australia Law Report (ALR) và Australian Law Journal Reports (ALJR).

Các quyết định toà án ở Úc được trích dẫn đúng như sau: Babanlaris v Lutony Fashions Pty Ltd (1987) 61 ALJR 304. Trong đó, Babanlaris – nguyên đơn,Lutony Fashions Pty Ltd – bị đơn. Chữ cái v. ở giữa – viết tắt của “versus” – “chống lại, kiện”. Những dữ liệu tiếp theo cho thấy quyết định đó đăng tải trong tuyển tập “Australian Law Journal Reports”, ở tập xuất bản năm 1987, từ trang 304.

6. Quy tắc án lệ và luật thành văn (Statutory law)

Quy tắc án lệ được áp dụng trong việc giải thích luật thành văn ở Úc. Về mối quan hệ giữa luật thành văn và án lệ, nhiều tác giả phê phán việc áp dụng án lệ để giải thích luật thành văn[36]. Bởi lẽ, những điều khoản của luật bị chìm trong vô số các quyết định của thực tiễn toà án. Tinh thần chung và mục đích của luật có nguy cơ bị lãng quên và  mất hút trong vô số quyết định toà án mà mỗi trong số đó chỉ giải quyết vấn đề riêng rẽ nào đó. Để tránh nguy cơ lạm dụng án lệ, giữ sự cân bằng giữa án lệ và luật thành văn, ở Úc trong những trường hợp cần thiết Nghị viện có thể thông qua đạo luật bác bỏ án lệ của tòa án.

Mặt khác, thẩm phán của Tòa án Tối cao Úc Michael Kirby cho rằng, liên quan đến án lệ ở Úc, việc chuyển hướng trọng tâm trong thực tiễn xét xử của tòa sang luật thành văn trong những năm gần đây là bước thay đổi đáng chú ý nhất trong pháp luật nước này[37]. Số lượng các văn bản pháp luật (luật của nghị viện và văn bản dưới luật của hành pháp), tính chất quan trọng của chúng với tư cách là nguồn của pháp luật đã làm giảm ý nghĩa của án lệ trong việc phân tích, xác định giải pháp cho các vấn đề pháp lý.

KẾT LUẬN

Án lệ đã ăn sâu vào thực tiễn xét xử của tòa án Úc, trở thành một nguồn pháp luật quan trọng hàng đầu ở nước này đối với cả tòa án, công quyền và công dân. Mặc dù không ít ý kiến phê phán án lệ[38], nhưng không thể phủ nhận thực tế là nhờ án lệ, pháp luật Úc vẫn giữ được sự nhất quán, thống nhất, tiên liệu, ổn định[39]. Hơn nữa, quy tắc án lệ không phải được áp dụng một cách máy móc, mà luôn đồng thời có đất cho sự sáng tạo, linh hoạt, đóng góp vào sự phát triển của luật pháp Úc.

Cần nhắc lại lần nữa, án lệ ở Úc, cũng như sự phát triển chung của hệ thống pháp luật nước này, không thể tách rời khỏi sự phát triển của thông luật Anh và án lệ Anh, ngay cả sau năm 1986, khi Luật nước Úc 1986 (Australia Act 1986) bãi bỏ hoàn toàn cơ chế bắt buộc tòa án Úc phải tuân theo án lệ Anh. Bên cạnh đó, pháp luật các nước khác thuộc hệ thống thông luật cũng có ảnh hưởng đến quá trình phát triển của án lệ ở Úc.

Cùng với sự phát triển cả về số lượng và tầm quan trọng ngày càng tăng của pháp luật thành văn, cần xem xét lại cơ chế vận hành của án lệ. Nhưng án lệ vẫn tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong hệ thống pháp luật Úc. Trong hầu hết các trường hợp, nhất là ở cấp tòa sơ thẩm và cấp trung gian, việc xác định và áp dụng các quy tắc pháp lý trong án lệ vẫn có tính chất quyết định.

Thực tiễn án lệ ở Úc tạo ra cảm giác, dường như vai trò sáng tạo của thẩm phán là rất lớn. Thậm chí ở mức độ nhất định, có thể gọi pháp luật Úc là do thẩm phán tạo ra (jude-made law), thẩm phán cũng là nhà làm luật (law-maker)? Về vấn đề này, cần trao đổi vài điều.

Trước hết, sự sáng tạo của thẩm phán ở Úc đã thành thực tiễn được định hình, không thể chối bỏ. Nhưng chỉ có các thẩm phán của tòa cấp cao hơn mới có thẩm quyền tạo ra các quy tắc pháp lý. Thẩm phán Úc cũng có thái độ khác nhau đối với sự sáng tạo trong các lĩnh vực khác nhau. Như đã nói, trong lĩnh vực luật hiến pháp, họ mạnh dạn hơn; nhưng trong lĩnh vực luật tư, họ cẩn trọng hơn trong việc tạo ra án lệ.

Các thẩm phán Tòa án Tối cao Úc đã nhiều lần lưu ý đến những rủi ro của sự sáng tạo trong xét xử. Họ không phủ nhận những trường hợp Tòa án có lý do thay đổi các quy tắc pháp lý để theo kịp sự phát triển của xã hội. Nhưng các thẩm phán Úc cũng nêu ra “những lý do rất vững chắc tại sao Tòa án nên hạn chế làm việc này”[40]. Đó là: Tòa án không phải là cơ quan lập pháp, cũng không phải là Ủy ban cải cách pháp luật, cho nên không nhận được sự ủy quyền hợp pháp như nghị viện hoặc không có các phương tiện như Ủy ban cải cách pháp luật hoặc các Ủy ban của nghị viện để lúc nào cũng đòi thay đổi pháp luật.

Tuy nhiên, vai trò sáng tạo pháp luật của Tòa án Úc, nhất là Tòa án Tối cao ngày càng được thừa nhận. Đã có những trường hợp không có luật về vấn đề tòa phải giải quyết, hoặc luật hiện hành không đưa ra câu trả lời thỏa đáng như trong vụWik People v Queensland (1996) 187 CLR hoặc vụ Mambo đã dẫn. Lúc đó, theo nhiều ý kiến ở Úc, Tòa án không chỉ đơn thuần áp dụng pháp luật hiện hành, mà còn phải phát triển pháp luật bằng nhiều cách, ví dụ lấp các khoảng trống trong pháp luật. Nhờ vậy, thông luật đã “lớn mạnh” ở Úc. Qua đó, các thẩm phán Tòa án Tối cao Úc đóng vai trò như những “nhà làm luật”[41], nhất là dưới thời Chánh án Mason.

Cuối cùng, điều quan trọng là, như thẩm phán Kirby đã nhấn mạnh, các thẩm phán Úc cần xác định đúng giới hạn, “biên giới” của sự sáng tạo[42]. Sự sáng tạo của thẩm phán nhằm thúc đẩy quá trình phát triển của pháp luật Úc, nhưng không được đi quá xa, tiềm ẩn nguy cơ tạo ra sự lấn sân, hoặc phá vỡ trật tự pháp lý đã được định hình, cũng tức là phá vỡ sự ổn định, tiên liệu vốn là một mục tiêu, đồng thời là giá trị, đặc điểm của án lệ nói riêng, cũng như thông luật nói chung.


[1] A F Mason, “The Use and Abuse of Precedent” (1988) 4 Australian Bar Review 93, p. 93.

[2] B.V. Harris, “Final Appellate Courts Overruling Their Own “Wrong” Precedents: The Ongoing Search for Principle” (2002) 118 Law Quarterly Review 408, p. 412.

[3] Có thể xem khá đầy đủ các bài viết, bài phỏng vấn về án lệ gần đây tại địa chỉhttp://luathoc.cafeluat.com/forumdisplay.php/73, truy cập ngày 25/4/2011.

[4] Michael Kirby, Precedent Law, Practice, and Trends in Australia (2007)Australian Bar Review; Susan Y Bell, Precedent: Attitude of the English and Australian Courts (1970) 266 The Adelaide Law Review 268.

[5] Michael Coper, Three Good Things and Three Not-So-Good Things About the Australian Legal System, paper presented at International Association of Law School Conference “Learning from Each Other: Enriching the Law School Curriculum in An Interrelated World”, 2007; Xem sự thừa kế pháp luật Anh và quá trình phát triển của pháp luật Úc qua sự phát triển của Tòa án Tối cao Úc trong bài: Francesca Dominello, Becoming the Highest Court, Griffith Law Review (2003) Vol 12 No 2, pp.263-283.

[6] Mabo v Queensland (No 2) (1992) 175 CLR 1 at 29.

[7] Michael Coper, xem chú thích số 6.

[8] Phần này tổng hợp từ tài liệu: Rosemary Hunter, Institutional Structure.

[9] Như trên.

[10] Black’s Law Dictionary 1102, Bryan A. Garner ed., 8th ed., 2004, trích theo Stefanie Lindquist & Frank Cross,  Empirically Testing Dworkin’s Chain Novel Theory: Studying the Path of Precedent.

[11] Laurence Boulle, Precedent and Legal Reasoning, in J. Corkey (ed.), The Study of Law, 1988.

[12] Richard Ward & Amanda Wragg, English Legal System, 9th Ed, Oxford University Press, 2005, p 81.

[13] William Blackstone, Commentaries on the Laws of England, 1765, p.71, trích theo Charles J. Reid, Jr., Judicial Precedent in the Late 18th and Early 19thCenturies: A Commentary on Chancellor Kent’s Commentarries, University of St. Thomas (Minnesota), Shool of Law, Working Paper (2006).

[14] Tuy nhiên, thẩm phán chỉ có nghĩa vụ phải tuân theo phần ratio decidenditrong bản án trước, mà không có nghĩa vụ tuân theo obiter dicta. Chúng tôi sẽ giới thiệu các khái niệm này trong phần sau của bài viết.

[15] Laurence Boulle, xem chú thích số 12.

[16] Michael Kirby, xem chú thích số 5.

[17]Richard Ward & Amanda Wragg, English Legal System, 9th Ed, Oxford University Press, 2005, tr.82.

[18] Cook v Cook (1987) 61 ALJR 25.

[19] Laurence Boulle, chú thích số 12.

[20] Laurence Boulle, xem chú thích số 12.

[21] Michael Kirby, xem chú thích số 5; Laurence Boulle, xem chú thích số 12.

[22] Michael Kirby, xem chú thích số 5; các lý do này đã được đưa ra trong các vụ kiện: Australian Agricultural Co v Federated Engine-Drivers and Fireman’s Assosiation of Australia (1913) 17 CLR 261; Amalgamated Society of Engineers v Adelaide Steamship Co Ltd (1920) 28 CLR 129; R v Kirby (1956) 94 CLR 254;Lange v ABC.

[23] Michael Kirby, xem chú thích số 5.

[24] Catriona Cook, Robin Creyke, Robert Geddes, Ian Holloway, Laying Down the Law, chapter 6: Judicial Decision-Making, 5th ed, Butterworths, Australia, 2001, p.103; xem thêm về các yếu tố cần cân nhắc khi Tòa án cấp cao nhất từ bỏ án lệ của chính mình trong bài: Final Appellate Courts OVeruling Their Own “Wrong” Precedents: The Ongoing Search for Principles, (2002) 408 Law Quaterly Review 427, Vol 118.

[25] Mabo v Queensland (No 2) (1992) 175 CLR 1.

[26] Laurence Boulle, xem chú thích số 5.

[27] Susan Y Bell, xem chú thích số 3.

[28] Piro v Foster (1943) 68 CLR 313.

[29] Ví dụ, trong vụ Cook v Cook, xem chú thích số 17.

[30] Ví dụ, Tòa án Tối cao Úc đã áp dụng một án lệ có gần 100 năm của Anh được đưa ra trong vụ Lister and Co v Stubbe (1890) 45 ChD 1 để xét xử các vụ kiệnDay and Dent Constructions Proprietary Limited v North Australian Properties Proprietary Limited (1981-1982) 150 CLR 85; Daly v Sydney Stock Exchange Limited (1986) 60 ALJR 371.

[31] Michael Kirby, xem chú thích số 5.

[32] Catriona Cook, Robin Creyke, Robert Geddes, Ian Holloway, Laying Down the Law, xem chú thích số 25, p.109.

[33] Catriona Cook, Robin Creyke, Robert Geddes, Ian Holloway, Laying Down the Law, xem chú thích số 25, p.108.

[34] Laurence Boulle, xem chú thích số 12; Catriona Cook, Robin Creyke, Robert Geddes, Ian Holloway, Laying Down the Law, xem chú thích số 25, p.107.

[35] Xem vụ Babanlaris v Lutony Fashions Pty Ltd (1987) 61 ALJR 304; Catriona Cook, Robin Creyke, Robert Geddes, Ian Holloway, Laying Down the Law, như trên.

[36] David Rene, Các hệ thống pháp luật chính trong thế giới hiện đại, sách dịch từ tiếng Nga, người dịch: Nguyễn Sĩ Dũng và Nguyễn Đức Lam, NXB TP Hồ Chí Minh, 2003, Chương III: Hệ thống thông luật.

[37] Michael Kirby, xem chú thích số 5.

[38] Xem tổng hợp các ý kiến phê phán án lệ trong Laurence Boulle, Precedent and Legal Reasoning, in J. Corkey (ed.), The Study of Law, 1988.

[39] Michael Kirby, xem chú thích số 5.

[40] Xem luận điểm của thẩm phán Mason trong vụ State Government Insurance Commission v Trigwell (1979) 142 CLR 617 at 633; của thẩm phán Gaudron và McHugh trong vụ Breen v Williams (1966) 186 CLR 71 at 115; của thẩm phán Kirby trong: Michael Kirby, “Courts and Policy: The Exciting Australian Scene” (1993) Commonwealth Law Bulletin 1794.

[41] G Williams, The High Court and the Media (1999) 1 UTS Law Review 136, p. 139; M N McHugh, The Judicial Method, (1999) The Australian Law Journal, Vol 73, pp. 37-51.

[42] Kirby, “Courts and Policy: The Exciting Australian Scene” (1993)Commonwealth Law Bulletin 1794. p. 1799.

SOURCE: BLOG CÁ NHÂN CỦA TÁC GIẢ

Trích dẫn từ: http://echxanh1968.wordpress.com/2011/05/23/an-l%E1%BB%87-%E1%BB%9F-uc-l%E1%BB%8Bch-s%E1%BB%AD-khai-ni%E1%BB%87m-nguyen-t%E1%BA%AFc-va-c%C6%A1-ch%E1%BA%BF-th%E1%BB%B1c-hi%E1%BB%87n/

Advertisements

Gửi phản hồi

Học luật để biết luật, hiểu luật, vận dụng luật và hoàn thiện luật
%d bloggers like this: